TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ochlocratic

giọng máy của trình duyệt

ochlocratic nghĩa là chính quyền quần chúng.

Nghĩa của ochlocratic

Tính từ

  1. Thuộc Chính quyền quần chúng; như chính quyền quần chúng.

Dạng từ của ochlocratic

So sánh hơnmore ochlocratic
So sánh nhấtmost ochlocratic

Câu hỏi thường gặp

ochlocratic nghĩa là gì?

ochlocratic (tính từ) nghĩa là chính quyền quần chúng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.