ochraceous Nghe giọng máy của trình duyệt ochraceous nghĩa là có đất son, giống đất son. Nghĩa của ochraceous Tính từ Có đất son, giống đất son. Dạng từ của ochraceous So sánh hơnmore ochraceousSo sánh nhấtmost ochraceous Câu hỏi thường gặp ochraceous nghĩa là gì?ochraceous (tính từ) nghĩa là có đất son, giống đất son.