ochrea
giọng máy của trình duyệt
ochrea nghĩa là bẹ chìa.
Nghĩa của ochrea
Danh từ
- Bẹ chìa.
Dạng từ của ochrea
| Số nhiều | ochreas |
Câu hỏi thường gặp
ochrea nghĩa là gì?
ochrea (danh từ) nghĩa là bẹ chìa.
ochrea nghĩa là bẹ chìa.
| Số nhiều | ochreas |
ochrea (danh từ) nghĩa là bẹ chìa.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.