ochroid
giọng máy của trình duyệt
ochroid nghĩa là màu đất son.
Nghĩa của ochroid
Tính từ
- Màu đất son.
Câu hỏi thường gặp
ochroid nghĩa là gì?
ochroid (tính từ) nghĩa là màu đất son.
ochroid nghĩa là màu đất son.
ochroid (tính từ) nghĩa là màu đất son.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.