octane
UK/ˈɒkteɪn/
US/ˈɒkteɪn/
giọng máy của trình duyệt
octane nghĩa là octan.
Nghĩa của octane
Danh từ
- Hoá học Octan.
Dạng từ của octane
| Số nhiều | octanes |
Họ từ của octane
Câu hỏi thường gặp
octane nghĩa là gì?
octane (danh từ) nghĩa là octan.
octane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của octane: giọng Anh (UK) /ˈɒkteɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈɒkteɪn/.