TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

octane

UK/ˈɒkteɪn/ US/ˈɒkteɪn/ giọng máy của trình duyệt

octane nghĩa là octan.

Nghĩa của octane

Danh từ

  1. Hoá học Octan.

Dạng từ của octane

Số nhiềuoctanes

Họ từ của octane

Câu hỏi thường gặp

octane nghĩa là gì?

octane (danh từ) nghĩa là octan.

octane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của octane: giọng Anh (UK) /ˈɒkteɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈɒkteɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.