TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

octave-flute

US/ˈɑːk.tɪv.ˈfluːt/ giọng máy của trình duyệt

octave-flute nghĩa là picôliô.

Nghĩa của octave-flute

Danh từ

  1. Âm nhạc Picôliô.

Dạng từ của octave-flute

Số nhiềuoctave flutes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với octave-flute

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

octave-flute nghĩa là gì?

octave-flute (danh từ) nghĩa là picôliô.

octave-flute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của octave-flute: giọng Mỹ (US) /ˈɑːk.tɪv.ˈfluːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.