TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

octodecimo

giọng máy của trình duyệt

octodecimo nghĩa là khổ mười tám.

Nghĩa của octodecimo

Danh từ

  1. Khổ mười tám (giấy).
  2. Sách in khổ mười tám.

Dạng từ của octodecimo

Số nhiềuoctodecimos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với octodecimo

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

octodecimo nghĩa là gì?

octodecimo (danh từ) nghĩa là khổ mười tám.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.