octodecimo
giọng máy của trình duyệt
octodecimo nghĩa là khổ mười tám.
Nghĩa của octodecimo
Danh từ
- Khổ mười tám (giấy).
- Sách in khổ mười tám.
Dạng từ của octodecimo
| Số nhiều | octodecimos |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với octodecimo
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
octodecimo nghĩa là gì?
octodecimo (danh từ) nghĩa là khổ mười tám.