TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

octoroon

US/ˌɑːk.tə.ˈruːn/ giọng máy của trình duyệt

octoroon nghĩa là Người da đen 1 voành (có 1 voành máu người da đen).

Nghĩa của octoroon

Danh từ

  1. Người da đen 1 voành (có 1 voành máu người da đen).

Dạng từ của octoroon

Số nhiềuoctoroons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với octoroon

Đồng nghĩa

Họ từ của octoroon

Câu hỏi thường gặp

octoroon nghĩa là gì?

octoroon (danh từ) nghĩa là Người da đen 1 voành (có 1 voành máu người da đen).

octoroon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của octoroon: giọng Mỹ (US) /ˌɑːk.tə.ˈruːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.