TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oddfellow

UK/ˈɒdfɛləʊ/ giọng máy của trình duyệt

oddfellow nghĩa là Hội viên hội ái hữu Ôc-phen-lô.

Nghĩa của oddfellow

Danh từ

  1. Hội viên hội ái hữu Ôc-phen-lô.

Dạng từ của oddfellow

Số nhiềuOddfellows

Câu hỏi thường gặp

oddfellow nghĩa là gì?

oddfellow (danh từ) nghĩa là Hội viên hội ái hữu Ôc-phen-lô.

oddfellow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oddfellow: giọng Anh (UK) /ˈɒdfɛləʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.