oddball
US/ˈɑːdˌbɔl/
giọng máy của trình duyệt
oddball nghĩa là người kỳ quặc, người lập dị.
Nghĩa của oddball
Danh từ
- Người kỳ quặc, người lập dị.
Dạng từ của oddball
| Số nhiều | oddballs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oddball
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
oddball nghĩa là gì?
oddball (danh từ) nghĩa là người kỳ quặc, người lập dị.
oddball phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oddball: giọng Mỹ (US) /ˈɑːdˌbɔl/.