odds
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɒdz/
US/ɑdz/
giọng máy của trình duyệt
odds nghĩa là sự chênh lệch, sự so le, sự khác nhau, khả năng.
Nghĩa của odds
Danh từ
- Sự chênh lệch; sự so le.
- to make odds evenlàm cho hết so le, làm cho đều nhau
- Sự khác nhau.
- it makes no oddskhông sao, không hề gì
- Sự xung đột, sự bất hoà.
- to be at odds with somebodybất hoà với ai
- Sự lợi thế.
- the odds are in our favourta ở vào thế lợi
- Sự chấp (chơi cò, thể thao...).
- to give oddschấp
- to take oddsnhận sự chấp
- Tỷ lệ (tiền cuộc).
- to lay odds of three to oneđánh cuộc một ăn ba
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với odds
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với odds
- what's the odds? — Thế thì sao?.
- it is long odds that he will do it — Nhất định là anh ta sẽ làm việc đó.
- he is by long odds the ablest of the boys — Nó là tay cừ nhất vượt hẳn các cậu khác.
- odds and ends — Những đầu thừa đuôi theo, những thứ linh tinh lặt vặt.
Câu hỏi thường gặp
odds nghĩa là gì?
odds (danh từ) nghĩa là sự chênh lệch, sự so le, sự khác nhau, khả năng.
odds phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của odds: giọng Anh (UK) /ɒdz/, giọng Mỹ (US) /ɑdz/.