TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chance

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/t͡ʃɑːns/ [t͡ʃʰɑːns] US/t͡ʃæns/ [t͡ʃʰæns] giọng máy của trình duyệt

chance nghĩa là sự may rủi, sự tình cờ, sự có thể, sự có khả năng.

Nghĩa của chance

Danh từ

  1. Sự may rủi, sự tình cờ.
    • by chancetình cờ, ngẫu nhiên
    • I met her by chanceTôi tình cờ gặp cô ấy
  2. Sự có thể, sự có khả năng, khả năng có thể.
    • The chances are against such an attemptCó khả năng là sự cố gắng ấy sẽ không thành công
    • He has a chance of winning the prizeAnh ta có thể đoạt giải
  3. Cơ hội.
    • the chance of a lifetimecơ hội nghìn năm có một
    • to stand a good chanceđược cơ hội thuận tiện
    • to lose a chancebỏ lỡ cơ hội
  4. Số phận.
    • to take one's chancephó mặc số phận, đành liều xem sao

Tính từ

  1. Tình cờ, ngẫu nhiên.
    • there is a chance likeness between the two boys, but thay are not brothershai đứa trẻ tình cờ giống nhau nhưng chúng không phải là anh em

Động từ

  1. Tình cờ, ngẫu nhiên, may mà.
    • to chance to meet someonetình cờ gặp lại ai
    • it chanced that my friend was at home when I camemay mà bạn tôi lại có nhà lúc tôi đến
  2. Thông tục Liều, đánh liều.
    • let us chance itchúng ta cứ liều

Dạng từ của chance

Số nhiềuchances
Ngôi thứ ba số ítchances
Hiện tại phân từ (-ing)chancing
Quá khứ phân từchanced
Quá khứchanced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chance

Đồng nghĩa

Họ từ của chance

Cụm từ, thành ngữ với chance

  • on the chance — May ra có thể.
  • the main chance — Cơ hội làm giàu, cơ hội để phất.
  • to chance upon — Tình cờ mà tìm thấy, tình cờ mà gặp.
  • to chance one's arm — (Thông tục) Liều làm mà thành công.
  • to chance one's luck — Cầu may.

Câu ví dụ với chance

  • I had a chance to see him. Tôi đã có cơ hội gặp anh ấy.
  • We still have a chance to win. Chúng ta vẫn còn cơ hôi giành chiến thắng.
  • I go to Boston every chance I get. Mỗi khi có cơ hội, tôi đều đi Boston.
  • Tom is taking a big chance. Tom đang có một cơ hội lớn
  • I should give her a chance. Tôi nên cho cô ấy một cơ hội.
  • I'll give him one more chance. Tôi sẽ cho anh ấy một cơ hội nữa.
  • Tom didn't give Mary a chance to explain. Tom không cho Mary cơ hội để giải thích.
  • This is a great chance, don't waste it! Đó là một cơ hội tốt đấy, đừng bỏ lỡ!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

chance nghĩa là gì?

chance (danh từ, tính từ, động từ) nghĩa là sự may rủi, sự tình cờ, sự có thể, sự có khả năng.

chance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chance: giọng Anh (UK) /t͡ʃɑːns/ [t͡ʃʰɑːns], giọng Mỹ (US) /t͡ʃæns/ [t͡ʃʰæns].

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.