odonate
US/ˈoʊ.də.ˌneɪt/
giọng máy của trình duyệt
odonate nghĩa là bộ chuồn chuồn.
Nghĩa của odonate
Danh từ
- Động vật Bộ chuồn chuồn.
Dạng từ của odonate
| Số nhiều | odonates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với odonate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
odonate nghĩa là gì?
odonate (danh từ) nghĩa là bộ chuồn chuồn.
odonate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của odonate: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.də.ˌneɪt/.