TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

odonate

US/ˈoʊ.də.ˌneɪt/ giọng máy của trình duyệt

odonate nghĩa là bộ chuồn chuồn.

Nghĩa của odonate

Danh từ

  1. Động vật Bộ chuồn chuồn.

Dạng từ của odonate

Số nhiềuodonates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với odonate

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

odonate nghĩa là gì?

odonate (danh từ) nghĩa là bộ chuồn chuồn.

odonate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của odonate: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.də.ˌneɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.