TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

off-side

US/ˈɔf.ˈsɑɪd/ giọng máy của trình duyệt

off-side nghĩa là việt vị, lỗi việt vị.

Nghĩa của off-side

Tính từ

  1. Thể dục, thể thao Việt vị (bóng đá).

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Lỗi việt vị (bóng đá).

Dạng từ của off-side

Số nhiềuoff sides

Họ từ của off-side

Câu hỏi thường gặp

off-side nghĩa là gì?

off-side (tính từ, danh từ) nghĩa là việt vị, lỗi việt vị.

off-side phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của off-side: giọng Mỹ (US) /ˈɔf.ˈsɑɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.