offender
UK/əˈfen.də(ɹ)/
US/əˈfen.dɚ/
giọng máy của trình duyệt
offender nghĩa là người phạm tội, người phạm lỗi, người xúc phạm, người làm mất lòng.
Nghĩa của offender
Danh từ
- Người phạm tội, người phạm lỗi.
- Người xúc phạm, người làm mất lòng.
Dạng từ của offender
| Số nhiều | offenders |
Họ từ của offender
Câu hỏi thường gặp
offender nghĩa là gì?
offender (danh từ) nghĩa là người phạm tội, người phạm lỗi, người xúc phạm, người làm mất lòng.
offender phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của offender: giọng Anh (UK) /əˈfen.də(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /əˈfen.dɚ/.