offend
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈfɛnd/
US/əˈfɛnd/
giọng máy của trình duyệt
offend nghĩa là xúc phạm, làm bực mình, làm chướng, làm gai.
Nghĩa của offend
Ngoại động từ
- Xúc phạm, làm bực mình, làm khó chịu, làm mất lòng, làm tổn thương.
- to offend someonexúc phạm đến ai
- to be offended at (by) somethinggiận vì việc gì
- offended with (by) somebodygiận ai
- Làm chướng (tai), làm gai (mắt).
Nội động từ
- Phạm tội, làm điều lầm lỗi; vi phạm.
- to offend against lawvi phạm luật pháp
- Xúc phạm, làm bực mình, làm mất lòng.
- to offend against someonexúc phạm ai
Dạng từ của offend
| Ngôi thứ ba số ít | offends |
| Hiện tại phân từ (-ing) | offending |
| Quá khứ phân từ | offended |
| Quá khứ | offended |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với offend
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của offend
Câu ví dụ với offend
- Do you think they'll be offended? Bạn có nghĩ họ sẽ bị xúc phạm không?
- You had better invite them or they will be offended. Anh nên mời họ nếu không họ sẽ tự ái đấy.
- I was offended. Tôi đã bị xúc phạm
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
offend nghĩa là gì?
offend (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là xúc phạm, làm bực mình, làm chướng, làm gai.
offend phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của offend: giọng Anh (UK) /əˈfɛnd/, giọng Mỹ (US) /əˈfɛnd/.