TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

offend

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈfɛnd/ US/əˈfɛnd/ giọng máy của trình duyệt

offend nghĩa là xúc phạm, làm bực mình, làm chướng, làm gai.

Nghĩa của offend

Ngoại động từ

  1. Xúc phạm, làm bực mình, làm khó chịu, làm mất lòng, làm tổn thương.
    • to offend someonexúc phạm đến ai
    • to be offended at (by) somethinggiận vì việc gì
    • offended with (by) somebodygiận ai
  2. Làm chướng (tai), làm gai (mắt).

Nội động từ

  1. Phạm tội, làm điều lầm lỗi; vi phạm.
    • to offend against lawvi phạm luật pháp
  2. Xúc phạm, làm bực mình, làm mất lòng.
    • to offend against someonexúc phạm ai

Dạng từ của offend

Ngôi thứ ba số ítoffends
Hiện tại phân từ (-ing)offending
Quá khứ phân từoffended
Quá khứoffended

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với offend

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của offend

Câu ví dụ với offend

  • Do you think they'll be offended? Bạn có nghĩ họ sẽ bị xúc phạm không?
  • You had better invite them or they will be offended. Anh nên mời họ nếu không họ sẽ tự ái đấy.
  • I was offended. Tôi đã bị xúc phạm

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

offend nghĩa là gì?

offend (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là xúc phạm, làm bực mình, làm chướng, làm gai.

offend phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của offend: giọng Anh (UK) /əˈfɛnd/, giọng Mỹ (US) /əˈfɛnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.