TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

officialism

giọng máy của trình duyệt

officialism nghĩa là nghiệp công chức.

Nghĩa của officialism

Danh từ

  1. Chế độ quan liêu hành chính.
  2. Nghiệp công chức.

Dạng từ của officialism

Số nhiềuofficialisms

Câu hỏi thường gặp

officialism nghĩa là gì?

officialism (danh từ) nghĩa là nghiệp công chức.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.