officialism
giọng máy của trình duyệt
officialism nghĩa là nghiệp công chức.
Nghĩa của officialism
Danh từ
- Chế độ quan liêu hành chính.
- Nghiệp công chức.
Dạng từ của officialism
| Số nhiều | officialisms |
Câu hỏi thường gặp
officialism nghĩa là gì?
officialism (danh từ) nghĩa là nghiệp công chức.