officiation
US/ə.ˌfɪ.ʃi.ˈeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
officiation nghĩa là sự làm nhiệm vụ, sự làm bổn phận, sự làm lễ, sự hành lễ.
Nghĩa của officiation
Danh từ
- Sự làm nhiệm vụ, sự thi hành chức vụ, sự thi hành trách nhiệm, sự làm bổn phận.
- Tôn giáo Sự làm lễ, sự hành lễ.
Dạng từ của officiation
| Số nhiều | officiations |
Câu hỏi thường gặp
officiation nghĩa là gì?
officiation (danh từ) nghĩa là sự làm nhiệm vụ, sự làm bổn phận, sự làm lễ, sự hành lễ.
officiation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của officiation: giọng Mỹ (US) /ə.ˌfɪ.ʃi.ˈeɪ.ʃən/.