TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

officinally

giọng máy của trình duyệt

officinally nghĩa là trạng từ.

Nghĩa của officinally

Phó từ

  1. Trạng từ.
  2. Xem officinal

Câu hỏi thường gặp

officinally nghĩa là gì?

officinally (phó từ) nghĩa là trạng từ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.