officious
UK/əˈfɪʃəs/
giọng máy của trình duyệt
officious nghĩa là lăng xăng, hiếu sự, không chính thức.
Nghĩa của officious
Tính từ
- Lăng xăng, hiếu sự; cơm nhà vác ngà voi.
- Ngoại giao Không chính thức.
- an officious statementmột lời tuyên bố không chính thức
Dạng từ của officious
| So sánh hơn | more officious |
| So sánh nhất | most officious |
Họ từ của officious
Câu hỏi thường gặp
officious nghĩa là gì?
officious (tính từ) nghĩa là lăng xăng, hiếu sự, không chính thức.
officious phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của officious: giọng Anh (UK) /əˈfɪʃəs/.