TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

offshore investment centres

giọng máy của trình duyệt

offshore investment centres nghĩa là Các trung tâm đầu tư hải ngoại.

Nghĩa của offshore investment centres

Danh từ

  1. Kinh tế học Các trung tâm đầu tư hải ngoại.

Câu hỏi thường gặp

offshore investment centres nghĩa là gì?

offshore investment centres (danh từ) nghĩa là Các trung tâm đầu tư hải ngoại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.