TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

offspur

giọng máy của trình duyệt

offspur nghĩa là nhánh núi ngang.

Nghĩa của offspur

Danh từ

  1. Nhánh núi ngang.

Câu hỏi thường gặp

offspur nghĩa là gì?

offspur (danh từ) nghĩa là nhánh núi ngang.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.