TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ogam

giọng máy của trình duyệt

ogam nghĩa là chữ ogam.

Nghĩa của ogam

Danh từ

  1. Chữ ogam (hệ thống chữ cái của Anh và Ai-len).

Câu hỏi thường gặp

ogam nghĩa là gì?

ogam (danh từ) nghĩa là chữ ogam.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.