ogee
UK/əʊˈd͡ʒiː/
US/oʊˈd͡ʒiː/
giọng máy của trình duyệt
ogee nghĩa là đường xoi chữ s, đường chữ s.
Nghĩa của ogee
Tính từ
- Kiến trúc Có đường xoi (hình) chữ S.
Danh từ
- Đường xoi (hình) chữ S.
- Đường (hình) chữ S.
Dạng từ của ogee
| Số nhiều | ogees |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ogee
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ogee nghĩa là gì?
ogee (tính từ, danh từ) nghĩa là đường xoi chữ s, đường chữ s.
ogee phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ogee: giọng Anh (UK) /əʊˈd͡ʒiː/, giọng Mỹ (US) /oʊˈd͡ʒiː/.