TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ohio

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈhaɪəʊ/ US/oʊˈhaɪoʊ/ giọng máy của trình duyệt

Ohio nghĩa là tiểu bang ohio, sông ohio, ohio.

Nghĩa của Ohio

Địa danh

  1. Tiểu bang Ohio.
  2. Sông Ohio.

Danh từ riêng

  1. Ohio.
  2. Sông Ohio.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ohio

Đồng nghĩa

Họ từ của Ohio

Câu hỏi thường gặp

Ohio nghĩa là gì?

Ohio (địa danh, danh từ riêng) nghĩa là tiểu bang ohio, sông ohio, ohio.

Ohio phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Ohio: giọng Anh (UK) /əˈhaɪəʊ/, giọng Mỹ (US) /oʊˈhaɪoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.