TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oh

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əʊ/ US/oʊ/ giọng máy của trình duyệt

oh nghĩa là chao, ôi chao, này, ồ.

Nghĩa của oh

Thán từ

  1. Chao, ôi chao, chà, ô...
    • oh you look very tiredôi chao, trông anh mệt quá
  2. Này.
    • oh Mr Nam, may I have a word with you?này ông Nam, tôi có thể nói chuyện với ông được không?

Dạng từ của oh

Số nhiềuohs
Ngôi thứ ba số ítohs
Hiện tại phân từ (-ing)ohing
Quá khứ phân từohed
Quá khứohed

Họ từ của oh

Cụm từ, thành ngữ với oh

  • oh my God — Trời ơi, Chúa ơi.

Câu ví dụ với oh

  • Oh, my white pants! And they were new. Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới!
  • Oh, what a big living room! Ôi, phòng khách rộng thế!
  • Oh, is that the way you milk a cow? Ồ, bạn vắt sữa bò như thế hả?
  • Oh, didn't I mention it? Ồ, tôi đã nhắc tới nó chưa vậy?
  • Oh, there's a butterfly! Ô kìa, con bươm bướm!
  • Oh, I'm sorry. ồ tôi xin lỗi
  • Oh, it's snow! A, tuyết kìa!
  • "Didn't you get married!?" "Oh, we split up. We broke our engagement." "Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ"

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

oh nghĩa là gì?

oh (thán từ) nghĩa là chao, ôi chao, này, ồ.

oh phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oh: giọng Anh (UK) /əʊ/, giọng Mỹ (US) /oʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.