TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ohm

UK/əʊm/ US/oʊm/ giọng máy của trình duyệt

ohm nghĩa là ôm.

Nghĩa của ohm

Danh từ

  1. Vật lý Ôm.
    • international ohmÔm quốc tế

Dạng từ của ohm

Số nhiềuohms

Câu hỏi thường gặp

ohm nghĩa là gì?

ohm (danh từ) nghĩa là ôm.

ohm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ohm: giọng Anh (UK) /əʊm/, giọng Mỹ (US) /oʊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.