ohmic
UK/ˈəʊmɪk/
US/ˈoʊmɪk/
giọng máy của trình duyệt
ohmic nghĩa là ômic.
Nghĩa của ohmic
Tính từ
- Vật lý Ômic.
Dạng từ của ohmic
| So sánh hơn | more ohmic |
| So sánh nhất | most ohmic |
Câu hỏi thường gặp
ohmic nghĩa là gì?
ohmic (tính từ) nghĩa là ômic.
ohmic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ohmic: giọng Anh (UK) /ˈəʊmɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊmɪk/.