TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

old-clothesman

giọng máy của trình duyệt

old-clothesman nghĩa là Người bán quần áo cũ.

Nghĩa của old-clothesman

Danh từ

  1. Người bán quần áo cũ.

Dạng từ của old-clothesman

Số nhiềuold-clothesmen

Câu hỏi thường gặp

old-clothesman nghĩa là gì?

old-clothesman (danh từ) nghĩa là Người bán quần áo cũ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.