TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Old Kannada

giọng máy của trình duyệt

Old Kannada nghĩa là tiếng kannada cổ.

Nghĩa của Old Kannada

Danh từ riêng

  1. Tiếng Kannada cổ

Câu hỏi thường gặp

Old Kannada nghĩa là gì?

Old Kannada (danh từ riêng) nghĩa là tiếng kannada cổ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.