old-time
US/ˈoʊld.ˈtɑɪm/
giọng máy của trình duyệt
old-time nghĩa là cổ.
Nghĩa của old-time
Tính từ
- Cổ, thuộc thời xưa.
Dạng từ của old-time
| So sánh hơn | more old-time |
| So sánh nhất | most old-time |
| Số nhiều | old times |
Họ từ của old-time
Câu hỏi thường gặp
old-time nghĩa là gì?
old-time (tính từ) nghĩa là cổ.
old-time phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của old-time: giọng Mỹ (US) /ˈoʊld.ˈtɑɪm/.