TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

old-time

US/ˈoʊld.ˈtɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

old-time nghĩa là cổ.

Nghĩa của old-time

Tính từ

  1. Cổ, thuộc thời xưa.

Dạng từ của old-time

So sánh hơnmore old-time
So sánh nhấtmost old-time
Số nhiềuold times

Họ từ của old-time

Câu hỏi thường gặp

old-time nghĩa là gì?

old-time (tính từ) nghĩa là cổ.

old-time phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của old-time: giọng Mỹ (US) /ˈoʊld.ˈtɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.