old trout
giọng máy của trình duyệt
old trout nghĩa là con đĩ già.
Nghĩa của old trout
Cụm từ
- (Thông tục) Con đĩ già.
Câu hỏi thường gặp
old trout nghĩa là gì?
old trout (cụm từ) nghĩa là con đĩ già.
old trout nghĩa là con đĩ già.
old trout (cụm từ) nghĩa là con đĩ già.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.