old-wife
giọng máy của trình duyệt
old-wife nghĩa là bà già.
Nghĩa của old-wife
Danh từ
- Bà già.
Dạng từ của old-wife
| Số nhiều | old wives |
Câu hỏi thường gặp
old-wife nghĩa là gì?
old-wife (danh từ) nghĩa là bà già.
old-wife nghĩa là bà già.
| Số nhiều | old wives |
old-wife (danh từ) nghĩa là bà già.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.