oldsquaw
giọng máy của trình duyệt
oldsquaw nghĩa là vịt đuôi dài.
Nghĩa của oldsquaw
Danh từ
- Mỹ Vịt đuôi dài.
Dạng từ của oldsquaw
| Số nhiều | oldsquaws |
Câu hỏi thường gặp
oldsquaw nghĩa là gì?
oldsquaw (danh từ) nghĩa là vịt đuôi dài.