TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

olevel

giọng máy của trình duyệt

olevel nghĩa là Như O level.

Nghĩa của olevel

Danh từ

  1. Như O level.
  2. Kỳ thi cấp cơ sở lấy chứng chỉ giáo dục phổ thông (ở Anh trước đây).

Câu hỏi thường gặp

olevel nghĩa là gì?

olevel (danh từ) nghĩa là Như O level.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.