olfaction
US/oʊlˈfækʃən/
giọng máy của trình duyệt
olfaction nghĩa là sự ngửi, khứu giác.
Nghĩa của olfaction
Danh từ
- Sự ngửi.
- Khứu giác.
Dạng từ của olfaction
| Số nhiều | olfactions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với olfaction
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
olfaction nghĩa là gì?
olfaction (danh từ) nghĩa là sự ngửi, khứu giác.
olfaction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của olfaction: giọng Mỹ (US) /oʊlˈfækʃən/.