TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

olfaction

US/oʊlˈfækʃən/ giọng máy của trình duyệt

olfaction nghĩa là sự ngửi, khứu giác.

Nghĩa của olfaction

Danh từ

  1. Sự ngửi.
  2. Khứu giác.

Dạng từ của olfaction

Số nhiềuolfactions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với olfaction

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

olfaction nghĩa là gì?

olfaction (danh từ) nghĩa là sự ngửi, khứu giác.

olfaction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của olfaction: giọng Mỹ (US) /oʊlˈfækʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.