olfactive
giọng máy của trình duyệt
olfactive nghĩa là Thuộc về khứu giác.
Nghĩa của olfactive
Tính từ
- Thuộc về khứu giác.
Dạng từ của olfactive
| So sánh hơn | more olfactive |
| So sánh nhất | most olfactive |
Câu hỏi thường gặp
olfactive nghĩa là gì?
olfactive (tính từ) nghĩa là Thuộc về khứu giác.