TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

olfactometer

US/ˌɑːl.ˌfæk.ˈtɑː.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

olfactometer nghĩa là khứu giác kế.

Nghĩa của olfactometer

Danh từ

  1. Khứu giác kế.

Dạng từ của olfactometer

Số nhiềuolfactometers

Câu hỏi thường gặp

olfactometer nghĩa là gì?

olfactometer (danh từ) nghĩa là khứu giác kế.

olfactometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của olfactometer: giọng Mỹ (US) /ˌɑːl.ˌfæk.ˈtɑː.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.