olid Nghe giọng máy của trình duyệt olid nghĩa là thối, thum thủm. Nghĩa của olid Tính từ Thối, thum thủm. Dạng từ của olid So sánh hơnmore olidSo sánh nhấtmost olid Câu hỏi thường gặp olid nghĩa là gì?olid (tính từ) nghĩa là thối, thum thủm.