TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

olibanum

UK/ɒˈlɪbənəm/ giọng máy của trình duyệt

olibanum nghĩa là nhựa hương.

Nghĩa của olibanum

Danh từ

  1. Nhựa hương.

Dạng từ của olibanum

Số nhiềuolibanums

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với olibanum

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

olibanum nghĩa là gì?

olibanum (danh từ) nghĩa là nhựa hương.

olibanum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của olibanum: giọng Anh (UK) /ɒˈlɪbənəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.