TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

olifant

giọng máy của trình duyệt

olifant nghĩa là tù và.

Nghĩa của olifant

Danh từ

  1. Tù và.

Dạng từ của olifant

Số nhiềuolifants

Câu hỏi thường gặp

olifant nghĩa là gì?

olifant (danh từ) nghĩa là tù và.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.