TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oligocardia

giọng máy của trình duyệt

oligocardia nghĩa là nhịp tim chậm.

Nghĩa của oligocardia

Danh từ

  1. Nhịp tim chậm.

Dạng từ của oligocardia

Số nhiềuoligocardias

Câu hỏi thường gặp

oligocardia nghĩa là gì?

oligocardia (danh từ) nghĩa là nhịp tim chậm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.