oligocardia
giọng máy của trình duyệt
oligocardia nghĩa là nhịp tim chậm.
Nghĩa của oligocardia
Danh từ
- Nhịp tim chậm.
Dạng từ của oligocardia
| Số nhiều | oligocardias |
Câu hỏi thường gặp
oligocardia nghĩa là gì?
oligocardia (danh từ) nghĩa là nhịp tim chậm.