TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oligochaete

US/ˌɒlɪɡəˈkiːt/ giọng máy của trình duyệt

oligochaete nghĩa là giun ít tơ.

Nghĩa của oligochaete

Danh từ

  1. Động vật Giun ít tơ.

Dạng từ của oligochaete

Số nhiềuoligochaetes

Câu hỏi thường gặp

oligochaete nghĩa là gì?

oligochaete (danh từ) nghĩa là giun ít tơ.

oligochaete phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oligochaete: giọng Mỹ (US) /ˌɒlɪɡəˈkiːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.