oligochaete
US/ˌɒlɪɡəˈkiːt/
giọng máy của trình duyệt
oligochaete nghĩa là giun ít tơ.
Nghĩa của oligochaete
Danh từ
- Động vật Giun ít tơ.
Dạng từ của oligochaete
| Số nhiều | oligochaetes |
Câu hỏi thường gặp
oligochaete nghĩa là gì?
oligochaete (danh từ) nghĩa là giun ít tơ.
oligochaete phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oligochaete: giọng Mỹ (US) /ˌɒlɪɡəˈkiːt/.