TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oligoclase

US/ˈɑː.lɪ.ɡoʊ.ˌkleɪs/ giọng máy của trình duyệt

oligoclase nghĩa là Oligocla.

Nghĩa của oligoclase

Danh từ

  1. Khoáng vật học Oligocla.

Dạng từ của oligoclase

Số nhiềuoligoclases

Câu hỏi thường gặp

oligoclase nghĩa là gì?

oligoclase (danh từ) nghĩa là Oligocla.

oligoclase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oligoclase: giọng Mỹ (US) /ˈɑː.lɪ.ɡoʊ.ˌkleɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.