TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oligomer

UK/əˈlɪ.ɡə.məɹ/ US/əˈlɪ.ɡə.məɹ/ giọng máy của trình duyệt

oligomer nghĩa là Oligome.

Nghĩa của oligomer

Danh từ

  1. Hoá học Oligome.

Dạng từ của oligomer

Số nhiềuoligomers

Câu hỏi thường gặp

oligomer nghĩa là gì?

oligomer (danh từ) nghĩa là Oligome.

oligomer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oligomer: giọng Anh (UK) /əˈlɪ.ɡə.məɹ/, giọng Mỹ (US) /əˈlɪ.ɡə.məɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.