TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

omega-completion

US/oʊ.ˈmeɪ.ɡə.kəm.ˈpli.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

omega-completion nghĩa là Sự Ω-đầy đủ.

Nghĩa của omega-completion

Danh từ

  1. Sự Ω-đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

omega-completion nghĩa là gì?

omega-completion (danh từ) nghĩa là Sự Ω-đầy đủ.

omega-completion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của omega-completion: giọng Mỹ (US) /oʊ.ˈmeɪ.ɡə.kəm.ˈpli.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.