TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

omega-consistency

US/oʊ.ˈmeɪ.ɡə.kən.ˈsɪs.tənt.si/ giọng máy của trình duyệt

omega-consistency nghĩa là Tính Ω-phi mâu thuẫn.

Nghĩa của omega-consistency

Danh từ

  1. Logic học Tính Ω-phi mâu thuẫn.

Câu hỏi thường gặp

omega-consistency nghĩa là gì?

omega-consistency (danh từ) nghĩa là Tính Ω-phi mâu thuẫn.

omega-consistency phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của omega-consistency: giọng Mỹ (US) /oʊ.ˈmeɪ.ɡə.kən.ˈsɪs.tənt.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.