omissive Nghe giọng máy của trình duyệt omissive nghĩa là bỏ sót, bỏ quên. Nghĩa của omissive Tính từ Bỏ sót, bỏ quên. Dạng từ của omissive So sánh hơnmore omissiveSo sánh nhấtmost omissive Câu hỏi thường gặp omissive nghĩa là gì?omissive (tính từ) nghĩa là bỏ sót, bỏ quên.