TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

omittance is not quittance

giọng máy của trình duyệt

omittance is not quittance nghĩa là Quên chưa đòi chưa phải là thoát (nợ).

Nghĩa của omittance is not quittance

Cụm từ

  1. Quên chưa đòi chưa phải là thoát (nợ).

Câu hỏi thường gặp

omittance is not quittance nghĩa là gì?

omittance is not quittance (cụm từ) nghĩa là Quên chưa đòi chưa phải là thoát (nợ).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.