ommateum
UK/ˌɒməˈtiː.əm/
US/ˌɒməˈtiː.əm/
giọng máy của trình duyệt
ommateum nghĩa là mắt kép.
Nghĩa của ommateum
Danh từ
- Sinh vật Mắt kép.
Dạng từ của ommateum
| Số nhiều | ommatea |
Câu hỏi thường gặp
ommateum nghĩa là gì?
ommateum (danh từ) nghĩa là mắt kép.
ommateum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ommateum: giọng Anh (UK) /ˌɒməˈtiː.əm/, giọng Mỹ (US) /ˌɒməˈtiː.əm/.